Danh mục sản phẩm
|
Tổng quan
|
|
| Loại Tivi: Smart tivi cơ bản | |
| Kích cỡ màn hình: 43 inch | |
| Độ phân giải: Full HD | |
| Chỉ số hình ảnh: Hãng không công bố | |
| Chỉ số chuyển động rõ nét: 60 Hz | |
|
Kết nối
|
|
| Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi | |
| Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component | |
| Cổng HDMI: 3 cổng | |
| Cổng VGA: Không | |
| Cổng xuất âm thanh: Cổng SPDIF (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe) | |
| USB: 2 cổng | |
| Định dạng video TV đọc được: H.265, H.264/VP9, MPEG1, MPEG2, MPEG4 VC1, WMV, TS, MKV, AVI, MP4 | |
| Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT | |
| Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPG, JPEG, BMP, PNG, GIF, TIF | |
| Định dạng âm thanh TV đọc được: MP3,AC3,WMA,AAC | |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 | |
|
Thông tin Smart tivi/ Internet tivi
|
|
| Hệ điều hành, giao diện: TV+ OS | |
| Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Netflix | |
| Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Không | |
| Remote thông minh: Không dùng được | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng T-Cast | |
| Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Đang cập nhập | |
| Kết nối Bàn phím, chuột: Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web) | |
|
Công nghệ hình ảnh, âm thanh
|
|
| Công nghệ xử lý hình ảnh: Công nghệ ánh sáng tự nhiên | |
| Tivi 3D: Không | |
| Công nghệ âm thanh: DTS Premium | |
| Tổng công suất loa: 16 W (2 loa mỗi loa 8 W) | |
|
Thông tin chung
|
|
| Công suất: 80 W | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 97.2 cm - Cao 62.2 cm - Dày 19.1 cm | |
| Khối lượng có chân: 7.6 kg | |
| Kích thước không chân, treo tường: Ngang 97.2 cm - Cao 56.5 cm - Dày 7.39 cm | |
| Khối lượng không chân: 7.5 kg | |
Đánh giá